Hàng cao cấp
giảm 50%
Điều hòa 1 chiều Casper TC-24IS36 Inverter 24000 BTU
Giá bán:12.800.000 ₫17.990.000 ₫
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ Advanced Inverter tiết kiệm điện
- Làm lạnh nhanh Turbo trong 30 giây
- Cơ chế tự cảm biến nhiệt độ iFeel
- Cơ chế tự làm sạch thông minh iClean
Mua hàng Online: 03 75 76 9339 (8:00-21:30)
Thông tin sản phẩm
Điều hòa Casper TC-24IS36 là mẫu máy treo tường 1 chiều Inverter, 2,5 HP thuộc dòng EcoCity. Máy có công suất làm lạnh định mức 22.000 BTU/h, lưu lượng gió dàn lạnh lên đến 1.330 m³/h và nhãn năng lượng 5 sao. Sản phẩm phù hợp để cân nhắc cho phòng khách lớn, văn phòng hoặc cửa hàng khoảng 30 – 40 m² có tải nhiệt vừa phải. Với phòng rộng, hai thông số cần xem cùng nhau là công suất lạnh và khả năng đưa gió tới khu vực sử dụng. Chẳng hạn, một phòng khách 35 m² có cửa ngăn và tường treo máy hướng thẳng về phía sofa sẽ dễ bố trí hơn mặt bằng cùng diện tích có quầy cao giữa phòng, cửa kính đón nắng và khách ra vào liên tục.
Casper TC-24IS36 phù hợp với phòng khách lớn hay cửa hàng?
Diện tích 30 – 40 m² là khoảng tham khảo. Để chọn công suất sát nhu cầu, hãy tính diện tích mà máy thực sự phải làm mát, số người thường có mặt cùng lúc và thời điểm phòng nóng nhất.
| Không gian | Cách đánh giá trước khi chọn TC-24IS36 |
|---|---|
| Phòng khách 30–35 m² có cửa ngăn | Có thể cân nhắc nếu trần cao thông thường và ít nắng trực tiếp. Ưu tiên vị trí treo giúp gió đi tới cả sofa và khu vực cuối phòng. |
| Phòng khách thông bếp hoặc cầu thang | Tính thêm phần không gian thông nhau và nhiệt phát sinh khi nấu ăn. Diện tích phòng khách trên bản vẽ có thể nhỏ hơn vùng máy cần làm mát. |
| Văn phòng hoặc phòng họp 35–40 m² | Xem số người có mặt vào giờ cao điểm, lượng máy tính và thiết bị tỏa nhiệt. Phòng thường xuyên kín chỗ nên được khảo sát trước. |
| Cửa hàng mặt kính | Kiểm tra hướng nắng, tần suất mở cửa, đèn trưng bày và vị trí quầy. Với cửa hướng Tây, nên đánh giá vào khung giờ chiều khi tải nhiệt cao. |
Nếu đang phân vân giữa Casper TC-18IS36 và TC-24IS36, công suất lạnh theo catalogue lần lượt là 18.800 và 22.000 BTU/h. TC-24IS36 cũng có lưu lượng gió tối đa cao hơn, 1.330 m³/h so với 950 m³/h. Hai khác biệt này đáng xem khi phòng cần làm mát rộng hơn hoặc có khu vực sử dụng ở xa dàn lạnh.
Lưu lượng gió 1.330 m³/h có lợi gì trong phòng dài?
Dàn lạnh của máy lạnh Casper EcoCity TC-24IS36 có ba mức lưu lượng gió công bố 1.330 / 1.180 / 900 m³/h. Mức cao phù hợp với giai đoạn đầu khi phòng còn nóng. Khi khu vực sử dụng đã mát, có thể giảm tốc độ quạt để dễ chịu hơn khi ngồi họp, xem tivi hoặc làm việc tại quầy.
Trong phòng dài và hẹp, có thể cân nhắc treo dàn lạnh trên bức tường ở đầu phòng để luồng gió đi dọc theo chiều dài. Nếu bố trí quầy, tủ trưng bày hoặc vách ngăn cao, cần xem chúng có chắn hướng gió hay không. Khi khảo sát, hãy đánh dấu vị trí ngồi xa nhất và vị trí ngồi gần máy nhất. Cách này giúp chọn chỗ treo để gió tới cuối phòng mà khu vực gần máy vẫn dễ chịu.
Turbo, iFeel và iSaving dùng vào thời điểm nào?
Các chế độ trên điều hòa Casper Inverter 24000 BTU TC-24IS36 phục vụ những giai đoạn khác nhau trong một buổi sử dụng.
- Turbo hỗ trợ làm mát ban đầu khi vừa mở cửa hàng hoặc phòng khách còn tích nhiệt sau buổi chiều. Khi khu vực sử dụng đã mát, có thể chuyển về tốc độ quạt phù hợp.
- iFeel lấy thông tin nhiệt độ gần vị trí đặt điều khiển. Tính năng này hữu ích khi bàn họp hoặc sofa nằm xa dàn lạnh. Hãy đặt điều khiển ở vị trí có thể truyền tín hiệu đến máy, tránh sát cửa kính đang có nắng hoặc ngay trong luồng gió.
- iSaving hỗ trợ tối ưu điện năng trong quá trình duy trì nhiệt độ. Máy nén Inverter có thể giảm tốc khi nhu cầu làm lạnh giảm, chẳng hạn sau khi phòng đã mát hoặc khi lượng người sử dụng giảm.
Với cửa hàng, vị trí đặt điều khiển cũng ảnh hưởng đến cách dùng iFeel. Nếu điều khiển để tại quầy cạnh cửa ra vào, nhiệt độ ở đó có thể cao hơn khu vực khách ngồi bên trong. Đặt điều khiển gần khu vực cần ưu tiên làm mát sẽ giúp cảm biến phản ánh nhiệt độ tại đó sát hơn.
Điều hòa Casper TC-24IS36 dùng bao nhiêu điện?
Casper TC-24IS36 có công suất điện đầu vào định mức 2.300 W, CSPF 4,55 và nhãn năng lượng 5 sao. Chỉ số CSPF thể hiện hiệu suất làm lạnh theo mùa trong điều kiện đánh giá tiêu chuẩn, hữu ích khi so sánh các mẫu máy cùng nhóm công suất.
Nếu máy duy trì đúng mức 2.300 W trong một giờ, điện năng tương ứng là 2,3 kWh. Trong thực tế, máy nén Inverter thay đổi tốc độ theo tải nhiệt. Một phòng họp đóng kín có thể cần công suất cao lúc đầu, sau đó giảm tải. Cửa hàng mở cửa thường xuyên có thể cần máy chạy ở mức cao lâu hơn dù thời gian bật máy bằng nhau.
Khi dự trù chi phí sử dụng cho cửa hàng hoặc văn phòng, nên xem riêng số giờ bật máy, khung giờ đông người và thời điểm nắng chiếu trực tiếp. Ba yếu tố này giúp ước lượng sát nhu cầu hơn khi chỉ nhìn vào công suất định mức.
iClean và EasyCare hỗ trợ vệ sinh, bảo dưỡng
iClean là chu trình hỗ trợ làm sạch dàn lạnh. Máy làm đóng băng trên bề mặt trao đổi nhiệt, sau đó rã băng để hỗ trợ cuốn trôi cặn bám rồi làm khô dàn. Với cửa hàng gần mặt đường hoặc văn phòng dùng máy nhiều giờ, lưới lọc và đường thoát nước ngưng vẫn cần được kiểm tra theo tình trạng sử dụng.
Thiết kế EasyCare hướng đến việc thuận tiện hơn khi lắp đặt và bảo dưỡng. Dàn lạnh rộng 108,9 cm, nên khi treo trên hệ tủ hoặc dưới dầm cần chừa đủ chỗ để mở mặt nạ và tháo lưới lọc. Ở cửa hàng có kệ trưng bày cao, hãy kiểm tra khoảng thao tác sau khi đã đặt kệ vào vị trí cuối cùng.
Thông số kỹ thuật điều hòa Casper TC-24IS36
Bảng dưới đây tách riêng công suất làm lạnh, công suất điện và các thông số cần dùng khi khảo sát lắp đặt.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu và dòng sản phẩm | Casper T Series – EcoCity |
| Mã sản phẩm | TC-24IS36 |
| Kiểu máy | Điều hòa treo tường 1 chiều làm lạnh |
| Nhóm công suất | 2,5 HP, nhóm 24000 BTU |
| Công suất lạnh định mức | 22.000 BTU/h, khoảng 6,45 kW |
| Diện tích tham khảo | Khoảng 30–40 m², tùy tải nhiệt |
| Công nghệ máy nén | Inverter |
| Công suất điện đầu vào định mức | 2.300 W |
| Nguồn điện | 220–240 V, 1 pha, 50 Hz |
| Nhãn năng lượng | 5 sao |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng CSPF | 4,55 |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 1.330 / 1.180 / 900 m³/h |
| Độ ồn dàn lạnh theo catalogue | 57 / 48 / 43 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng theo catalogue | 67 / 61 / 59 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh, rộng × cao × sâu | 1.089 × 328 × 227 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 13 kg |
| Kích thước dàn nóng, rộng × cao × sâu | 825 × 655 × 335 mm |
| Khối lượng dàn nóng | 28,5 kg |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Đường kính ống lỏng / ống gas | 6,35 mm / 12,7 mm |
| Chiều dài ống tiêu chuẩn | 5 m |
| Chiều dài ống tối đa theo catalogue | 25 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa theo catalogue | 15 m |
| Tính năng nổi bật | Turbo, iFeel, iSaving, iClean, EasyCare |
| Xuất xứ | Thái Lan |
Lắp Casper TC-24IS36 cho mặt bằng rộng cần kiểm tra gì?
Với điều hòa 24000 BTU Casper TC-24IS36, nên khảo sát trước khi làm trần, đóng tủ hoặc đặt giá đỡ. Dàn lạnh dài hơn 1 m và tuyến ống có thể phải đi vòng qua trần, tường hoặc khu vực kỹ thuật.
- Chừa chỗ cho dàn lạnh và đường gió. Đo bề ngang tường tại vị trí treo, sau đó kiểm tra khoảng mở mặt nạ và hướng gió có bị dầm, kệ hoặc vách cản không.
- Đo cả chiều dài ống và chênh cao. Catalogue ghi 5 m ống tiêu chuẩn, 25 m chiều dài tối đa và 15 m chênh cao tối đa. Nếu dàn nóng đặt trên mái hoặc khác tầng, kỹ thuật viên cần kiểm tra cả hai giới hạn và yêu cầu bổ sung môi chất theo tài liệu lắp đặt.
- Xác nhận cỡ ống trước khi tận dụng ống âm tường. Theo catalogue, máy dùng ống lỏng 6,35 mm và ống gas 12,7 mm, thường gọi là ống đồng 6/12. Khi thay máy cũ, cần đối chiếu tài liệu của bộ máy giao thực tế và kiểm tra tình trạng đường ống hiện có.
- Kiểm tra vị trí đặt dàn nóng. Nếu đặt trong lô gia hoặc gần cửa sổ phòng ngủ, cần tính khoảng thoát gió, khả năng tiếp cận để bảo dưỡng và mức độ ảnh hưởng của tiếng máy đến khu vực bên cạnh.
Chi phí giao lắp phụ thuộc vào chiều dài ống, vị trí đặt dàn nóng và vật tư có sẵn. Liên hệ Điện máy MINH TRÍ THÀNH để kiểm tra giá, tình trạng hàng và nhận báo giá giao lắp đúng mã điều hòa Casper Inverter 24000 BTU TC-24IS36. Khi cần tư vấn cho phòng khách lớn hoặc cửa hàng, hãy gửi diện tích, chiều cao trần và ảnh hai vị trí dự kiến đặt máy.
Đánh giá và nhận xét
Sản phẩm tương tự
để được giảm thêm
để được giảm thêm

Máy giặt cửa ngang LG AI DD FV1410S4B 10kg Inverter màu đen
Máy giặt Electrolux EWF1023P5SC Inverter 10kg xám đen
Máy giặt LG FX1412N5G 12kg AI DD Inverter
Tủ lạnh LG GR-X257BL 635 lít InstaView Door-in-Door
Máy giặt Aqua AQD-A852J BK 8.5 kg cửa trước
Máy giặt Aqua AW13-BP4959K(S8) Inverter 13 kg cửa trước
Tủ lạnh LG LFB47BLG Inverter 474 lít 4 cánh Multi Door
Máy giặt Aqua AWM9-316K(B) 9 kg cửa trên, giặt thơm Aroma
Máy giặt LG FV1410S4M1 10kg lồng ngang AI DD Inverter
Máy giặt lồng ngang Aqua AQD-A902J BK 9Kg
Máy giặt LG FV1409S4M1 9kg AI DD Inverter
Máy giặt Aqua AW10-B4959U1K(B) Inverter 10 kg cửa trước
Máy giặt Electrolux EWF1043R7SC 10 kg UltimateCare 700
Tủ lạnh LG LSI63BLMA 641 lít làm đá tự động
Tủ lạnh LG F61BMD Inverter 607 lít 4 cánh
Máy giặt Aqua AW12-B4959U1K(B) Inverter 12 kg cửa trước
Tủ lạnh LG LBD33BLMA Inverter 332 lít ngăn đá dưới
Máy giặt Casper WF-105VG5 10.5 kg cửa trước
Máy lọc không khí LG PuriCare Aero Booster AS55GGSY0
Tủ lạnh LG LFD61BLGA 607 lít Inverter Multi Door
Tủ lạnh LG F40BG 400 lít 4 cánh mặt gương đen
Máy lọc không khí LG PuriCare AeroTower FS15GPCJ0
Tủ lạnh LG GR-B256JDS 519 lít Side by Side Smart Inverter
Điều hòa Midea MSAFII-24CRN8 1 chiều 24000 BTU













