Hàng cao cấp
giảm 50%
Điều hòa GH-09IS33 9000 BTU Inverter 2 chiều
Giá bán: Liên hệ
Đặc điểm nổi bật
- Máy lạnh hai chiều vừa sưởi vừa làm lạnh đáp ứng đa dạng nhu cầu.
- Công suất 1 HP phù hợp với diện tích dưới 15 m2.
- Công nghệ I-saving Inverter giúp máy vận hành êm, tiết kiệm điện.
- Làm lạnh nhanh không gian với chế độ Turbo.
- Chức năng tự làm sạch hạn chế nấm mốc phát triển, tăng tuổi thọ máy.
- Cảm biến nhiệt iFeel tự động vận hành dựa trên nhiệt độ phòng.
Mua hàng Online: 03 75 76 9339 (8:00-21:30)
Thông tin sản phẩm
Điều hòa Casper GH-09IS33 là máy treo tường 2 chiều Inverter, 1 HP thuộc dòng EcoPro, dành cho nhu cầu làm mát mùa hè và sưởi ấm vào những ngày rét. Máy có công suất định mức 9.600 BTU/h khi làm lạnh và 9.700 BTU/h khi sưởi, phù hợp để cân nhắc cho phòng ngủ hoặc phòng làm việc cá nhân dưới 15 m².
Điểm nổi bật của Casper GH-09IS33 là máy nén Inverter có thể thay đổi tốc độ theo nhu cầu làm lạnh hoặc sưởi. Với phòng ngủ dùng điều hòa nhiều giờ, máy có thể giảm công suất khi nhiệt độ đã gần mức cài đặt. Model này có nhãn năng lượng 5 sao, CSPF 4,88, cùng các tiện ích Turbo, iFeel, iSaving và iClean.
Chọn Casper GH-09IS33 cho phòng dùng điều hòa cả mùa nóng và mùa lạnh
Khi mua điều hòa Casper Inverter 9000 BTU 2 chiều, nên đánh giá căn phòng theo hai thời điểm. Vào mùa hè, nắng trực tiếp qua cửa kính và nhiệt tích tụ trên mái làm tăng nhu cầu làm lạnh. Vào mùa đông, khe cửa và khu vực thông với hành lang làm phòng mất nhiệt nhanh hơn. Cùng một diện tích, hai phòng có thể cần thời gian làm mát hoặc làm ấm khác nhau.
| Không gian | Điểm cần kiểm tra trước khi chọn máy |
|---|---|
| Phòng ngủ 10 – 13 m², cửa kín | Phù hợp để cân nhắc khi cần làm mát ban đêm và làm ấm vào sáng sớm. Chọn vị trí treo máy để gió có thể lan qua phòng, tránh thổi thẳng vào đầu giường. |
| Phòng làm việc cá nhân dưới 15 m² | Xem thêm lượng nhiệt từ máy tính, màn hình và cửa sổ. Nếu bàn nằm xa dàn lạnh, iFeel có thể giúp máy nhận nhiệt độ gần chỗ ngồi. |
| Phòng gần 15 m² có cửa kính lớn hoặc nằm ngay dưới mái | Nên khảo sát tải nhiệt vào buổi chiều và khả năng giữ ấm vào mùa đông trước khi chọn công suất. |
| Phòng ngủ thường mở cửa sang hành lang | Tính thêm lượng nhiệt trao đổi với khu vực bên ngoài phòng. Khi chạy HEAT, đóng cửa giúp phòng giữ ấm lâu hơn. |
Hai chiều làm lạnh và sưởi của GH-09IS33 khác nhau ra sao?
Tên gọi 9000 BTU chỉ nhóm công suất 1 HP. Để chọn máy cho phòng dùng quanh năm, nên xem riêng công suất định mức và điện đầu vào ở từng chế độ.
| Thông số | Làm lạnh | Sưởi ấm |
|---|---|---|
| Chế độ trên điều khiển | COOL | HEAT |
| Công suất đầu ra định mức | 9.600 BTU/h | 9.700 BTU/h |
| Công suất điện đầu vào định mức | 810 W | 720 W |
| Điện năng nếu duy trì công suất định mức trong một giờ | 0,81 kWh | 0,72 kWh |
Khi cần làm mát, chọn COOL và chỉnh cánh gió để khí mát đi qua vùng sử dụng. Khi cần làm ấm, chọn HEAT và có thể hướng gió chếch xuống để khí ấm tiếp cận khu vực thấp hơn. Dàn lạnh có thể chờ bộ trao đổi nhiệt ấm lên trước khi bắt đầu thổi gió. Nếu mới bật HEAT mà chưa thấy hơi ấm, hãy kiểm tra nhiệt độ cài đặt cao hơn nhiệt độ phòng và chờ máy ổn định.
Inverter và iSaving hữu ích thế nào khi bật máy nhiều giờ?
Nhu cầu làm mát hoặc sưởi thường cao nhất lúc mới bật máy. Khi nhiệt độ phòng tiến gần mức cài đặt, máy nén Inverter có thể giảm tốc để duy trì điều kiện trong phòng. Đây là đặc điểm đáng cân nhắc nếu gia đình thường bật máy suốt buổi tối hoặc sử dụng phòng làm việc nhiều giờ mỗi ngày.
iSaving hỗ trợ tối ưu điện năng trong quá trình duy trì nhiệt độ. Chỉ số CSPF 4,88 cho biết hiệu suất làm lạnh theo mùa trong điều kiện đánh giá tiêu chuẩn. Nếu cần ước tính chi phí sưởi, hãy dùng thông số điện đầu vào ở chế độ HEAT và xem thêm thời gian sử dụng, nhiệt độ ngoài trời, độ kín phòng. Các mức 810 W và 720 W là số liệu định mức, còn công suất thực tế thay đổi trong quá trình vận hành.
Dùng iFeel, Turbo và iClean vào lúc nào?
Ba tiện ích trên máy lạnh Casper EcoPro GH-09IS33 phục vụ ba nhu cầu khác nhau trong quá trình sử dụng.
| Tính năng | Cách dùng trong thực tế |
|---|---|
| iFeel | Đặt điều khiển gần bàn làm việc hoặc trên kệ cạnh giường để máy nhận nhiệt độ tại khu vực đó. Chọn vị trí có thể truyền tín hiệu đến dàn lạnh và tránh đặt ngay trong luồng gió hoặc sát cửa kính đang có nắng. |
| Turbo | Dùng khi phòng còn nóng, chẳng hạn vừa về nhà vào buổi chiều. Máy ưu tiên làm lạnh nhanh trong giai đoạn đầu. Khi phòng đã dịu, có thể giảm tốc độ quạt theo nhu cầu. |
| iClean | Chạy chu trình hỗ trợ làm sạch bề mặt trao đổi nhiệt của dàn lạnh. Lưới lọc và đường thoát nước ngưng vẫn cần được kiểm tra, vệ sinh theo tình trạng sử dụng. |
Lưu lượng gió dàn lạnh có ba mức công bố 600 / 530 / 420 m³/h. Với phòng ngủ nhỏ, có thể giảm tốc độ gió khi phòng đã đạt độ mát hoặc độ ấm mong muốn. Nếu bàn và giường nằm ở hai phía khác nhau, nên kiểm tra hướng gió tại cả hai vị trí trước khi chốt tường treo máy.
So sánh Casper GH-09IS33 và SH-09FS32
Cả hai đều là điều hòa Casper 2 chiều 1 HP cho phòng nhỏ. Khác biệt chính nằm ở công nghệ máy nén và công suất sưởi. Đây là hai thông số đáng xem nếu phòng dùng điều hòa thường xuyên vào cả mùa nóng lẫn mùa lạnh.
| Tiêu chí | Casper GH-09IS33 | Casper SH-09FS32 |
|---|---|---|
| Công nghệ máy nén | Inverter | Không Inverter |
| Công suất lạnh định mức | 9.600 BTU/h | 9.000 BTU/h |
| Công suất sưởi định mức | 9.700 BTU/h | 8.350 BTU/h |
| Điện đầu vào định mức khi làm lạnh | 810 W | 850 W |
| Điện đầu vào định mức khi sưởi | 720 W | 700 W |
GH-09IS33 phù hợp để cân nhắc nếu ưu tiên máy nén có thể điều chỉnh tốc độ và cần công suất sưởi định mức cao hơn. Khi so chi phí sử dụng, nên xét riêng chế độ làm lạnh và chế độ sưởi, cùng số giờ máy chạy trong từng mùa.
Thông số kỹ thuật điều hòa Casper GH-09IS33
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu và dòng sản phẩm | Casper G Series – EcoPro |
| Mã sản phẩm | GH-09IS33 |
| Kiểu máy | Điều hòa treo tường 2 chiều, làm lạnh và sưởi |
| Nhóm công suất | 1 HP, nhóm 9000 BTU |
| Công suất làm lạnh định mức | 9.600 BTU/h |
| Công suất sưởi định mức | 9.700 BTU/h |
| Diện tích tham khảo | Dưới 15 m², tùy tải nhiệt và độ kín phòng |
| Công nghệ máy nén | Inverter |
| Công suất điện định mức | Làm lạnh 810 W, sưởi 720 W |
| Nguồn điện | 220 V ~ 50 Hz |
| Nhãn năng lượng | 5 sao |
| Hiệu suất làm lạnh theo mùa CSPF | 4,88 |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 600 / 530 / 420 m³/h |
| Kích thước dàn lạnh, rộng × cao × sâu | 763 × 291 × 202 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 7,5 kg |
| Kích thước dàn nóng, rộng × cao × sâu | 703 × 455 × 233 mm |
| Khối lượng dàn nóng | 18,5 kg |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Đường kính ống lỏng / ống gas | 6,35 mm / 9,52 mm, thường gọi là ống đồng 6/10 |
| Chiều dài ống tiêu chuẩn | 5 m |
| Tính năng nổi bật | Turbo, iFeel, iSaving, iClean, thiết kế EasyCare |
| Nơi sản xuất | Thái Lan |
Liên hệ Điện máy MINH TRÍ THÀNH để kiểm tra giá, tình trạng hàng và nhận báo giá giao lắp điều hòa Casper GH-09IS33 Inverter 9000 BTU 2 chiều. Khi hỏi báo giá, hãy gửi diện tích phòng, ảnh vị trí đặt hai dàn và thông tin đường ống hiện có để được tư vấn công suất, hướng gió và phương án thoát nước.
Đánh giá và nhận xét
Sản phẩm tương tự
để được giảm thêm
để được giảm thêm
để được giảm thêm

Điều hòa Casper QH-12IU36A Inverter 12000 BTU 2 chiều












